menu_book
見出し語検索結果 "mối liên hệ" (1件)
mối liên hệ
日本語
名関係、つながり
Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
パンダを見ることは中国とのつながりを作るのに役立ちます。
swap_horiz
類語検索結果 "mối liên hệ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mối liên hệ" (1件)
Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
パンダを見ることは中国とのつながりを作るのに役立ちます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)