辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "mối liên hệ" (1件)

mối liên hệ
日本語 名関係、つながり
マイ単語
Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
パンダを見ることは中国とのつながりを作るのに役立ちます。

swap_horiz 類語検索結果 "mối liên hệ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "mối liên hệ" (2件)

Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
パンダを見ることは中国とのつながりを作るのに役立ちます。
Rối loạn cương và bệnh tim mạch có mối liên hệ.
勃起不全と心臓病は関連しています。